Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Holy Sepulcher


noun
the sepulcher in which Christ's body lay between burial and resurrection
Syn:
Holy Sepulchre
Instance Hypernyms:
burial chamber, sepulcher, sepulchre, sepulture
Part Holonyms:
Jerusalem, capital of Israel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.